2021-09-19 09:18:23 Find the results of "

exhbii

" for you

exhibit – Wiktionary tiếng Việt

exhibit /ɪɡ.ˈzɪ.bət/ ... exhibit ngoại động từ /ɪɡ.ˈzɪ.bət/

Exhibit - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

to exhibit a piece of evidence đưa ra một chứng cớ.

exhibit' trong từ điển Lạc ...

exhibit. [ig'zibit] ... a priceless exhibit. ... the first exhibit was a knife which the prosecution claimed was the murder weapon.

EXHIBIT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của exhibit trong tiếng Anh. ... In the summer the academy will exhibit several prints that are rarely seen.

exhibit" là gì? Nghĩa của từ exhibit trong tiếng Việt. Từ điển ...

Nghĩa của từ 'exhibit' trong tiếng Việt. exhibit là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.

Exhibit là gì, Nghĩa của từ Exhibit | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Exhibit là gì: / ɪgˈzɪbɪt /, hình thái từ: Danh từ: vật trưng bày, vật triển lãm, sự phô bày, sự trưng bày, phụ mục, (pháp lý) tang vật, Ngoại ...

exhibit | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ...

Exhibit - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Exhibit C - Wikipedia

"Exhibit C" by Jay Electronica December 22, 2009 Conscious hip hop, Southern hip hop, Hardcore hip hop 5:31 Decon, The Dogon Society Timothy Elpadaro Thedford, Justin Smith Just Blaze Jay Electronica singles ...

exhibit_1 verb - Definition, pictures, pronunciation and usage ...

Definition of exhibit_1 verb in Oxford Advanced Learner's Dictionary. Meaning, pronunciation, picture, example sentences, grammar, usage notes, synonyms and more.